TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́лко

mélko[ˈmʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́лко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́лко nghĩa là nhỏ, nông cạn.

Nghĩa của ме́лко

Phó từ

  1. некрупно [một cách] nhỏ.
    • ме́лко моло́тьxay nhỏ
    • ме́лко писа́тьviết chữ nhỏ, viết li ti
  2. неглубоко Nông cạn.
    • ме́лко пла́ватьkhông đủ sức làm việc lớn, tài hèn sức mọn; б) — có địa vị xã hội thấp kém, lẹt đẹt trên bước đường công danh

Câu hỏi thường gặp

мелко nghĩa là gì?

мелко (phó từ) nghĩa là nhỏ, nông cạn.

мелко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́лко (phiên âm Latinh mélko, IPA [ˈmʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.