TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мелково́дный

melkovódnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мелково́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мелково́дный nghĩa là nông, cạn.

Nghĩa của мелково́дный

Tính từ

  1. Nông, cạn.

Biến cách của мелково́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмелково́дныймелково́дноемелково́днаямелково́дные
Sinh cáchмелково́дногомелково́дногомелково́дноймелково́дных
Tặng cáchмелково́дномумелково́дномумелково́дноймелково́дным
Đối cáchмелково́дныймелково́дноемелково́днуюмелково́дные
Công cụ cáchмелково́дныммелково́дныммелково́дноймелково́дными
Giới cáchмелково́дноммелково́дноммелково́дноймелково́дных
Dạng ngắnмелково́денмелково́дномелково́днамелково́дны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мелководный nghĩa là gì?

мелководный (tính từ) nghĩa là nông, cạn.

мелководный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мелково́дный (phiên âm Latinh melkovódnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.