TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мелколе́сье

giống trungbất động vật
melkolésʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мелколе́сье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мелколе́сье nghĩa là khu rừng cây nhỏ.

Nghĩa của мелколе́сье

Danh từ

  1. Khu rừng cây nhỏ.

Biến cách của мелколе́сье (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мелколе́сье
Sinh cách кого? чего?мелколе́сья
Tặng cách кому? чему?мелколе́сью
Đối cách кого? что?мелколе́сье
Công cụ cách кем? чем?мелколе́сьем
Giới cách о ком? о чём?мелколе́сье

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мелколесье nghĩa là gì?

мелколесье (danh từ) nghĩa là khu rừng cây nhỏ.

мелколесье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мелколе́сье (phiên âm Latinh melkolésʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.