TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мелкота́

giống cáibất động vật
melkotá[mʲɪɫkɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мелкота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мелкота́ nghĩa là cỡ nhỏ.

Nghĩa của мелкота́

Danh từ

  1. о размерах Cỡ nhỏ.
    • собир.hạng tiểu nhân, người nhỏ nhen, người nhỏ mọn; (о предметах) — đồ vật vặt vãnh, đồ lặt vặt

Biến cách của мелкота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мелкота́
Sinh cách кого? чего?мелкоты́
Tặng cách кому? чему?мелкоте́
Đối cách кого? что?мелкоту́
Công cụ cách кем? чем?мелкото́й
Giới cách о ком? о чём?мелкоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мелкота́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мелкота nghĩa là gì?

мелкота (danh từ) nghĩa là cỡ nhỏ.

мелкота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мелкота́ (phiên âm Latinh melkotá, IPA [mʲɪɫkɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.