мелкота́
giống cáibất động vật
melkotá[mʲɪɫkɐˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мелкота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мелкота́ nghĩa là cỡ nhỏ.
Nghĩa của мелкота́
Danh từ
- о размерах Cỡ nhỏ.
- собир.hạng tiểu nhân, người nhỏ nhen, người nhỏ mọn; (о предметах) — đồ vật vặt vãnh, đồ lặt vặt
Biến cách của мелкота́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | мелкота́ |
| Sinh cách кого? чего? | мелкоты́ |
| Tặng cách кому? чему? | мелкоте́ |
| Đối cách кого? что? | мелкоту́ |
| Công cụ cách кем? чем? | мелкото́й |
| Giới cách о ком? о чём? | мелкоте́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мелкота́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мелкота nghĩa là gì?
мелкота (danh từ) nghĩa là cỡ nhỏ.
мелкота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мелкота́ (phiên âm Latinh melkotá, IPA [mʲɪɫkɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.