TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мелодра́ма

giống cáibất động vật
melodráma[mʲɪɫɐˈdramə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мелодра́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мелодра́ма nghĩa là ca nhạc kịch, kịch thông tục, truyền kỳ kịch.

Nghĩa của мелодра́ма

Danh từ

  1. cũ муз. драма Ca nhạc kịch.
  2. драматический жанр Kịch thông tục, truyền kỳ kịch.
  3. nghĩa bóng [sự] không tự nhiên, bộc lộ tình cảm quá đáng.

Biến cách của мелодра́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мелодра́мамелодра́мы
Sinh cách кого? чего?мелодра́мымелодра́м
Tặng cách кому? чему?мелодра́мемелодра́мам
Đối cách кого? что?мелодра́мумелодра́мы
Công cụ cách кем? чем?мелодра́моймелодра́мами
Giới cách о ком? о чём?мелодра́мемелодра́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мелодрама nghĩa là gì?

мелодрама (danh từ) nghĩa là ca nhạc kịch, kịch thông tục, truyền kỳ kịch.

мелодрама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мелодра́ма (phiên âm Latinh melodráma, IPA [mʲɪɫɐˈdramə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.