мелодра́ма
Dấu sắc trên мелодра́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мелодра́ма nghĩa là ca nhạc kịch, kịch thông tục, truyền kỳ kịch.
Nghĩa của мелодра́ма
Danh từ
- cũ муз. драма Ca nhạc kịch.
- драматический жанр Kịch thông tục, truyền kỳ kịch.
- nghĩa bóng [sự] không tự nhiên, bộc lộ tình cảm quá đáng.
Biến cách của мелодра́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мелодра́ма | мелодра́мы |
| Sinh cách кого? чего? | мелодра́мы | мелодра́м |
| Tặng cách кому? чему? | мелодра́ме | мелодра́мам |
| Đối cách кого? что? | мелодра́му | мелодра́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | мелодра́мой | мелодра́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | мелодра́ме | мелодра́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мелодрама nghĩa là gì?
мелодрама (danh từ) nghĩa là ca nhạc kịch, kịch thông tục, truyền kỳ kịch.
мелодрама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мелодра́ма (phiên âm Latinh melodráma, IPA [mʲɪɫɐˈdramə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.