TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мело́дия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
melódija[mʲɪˈɫodʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мело́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мело́дия nghĩa là âm điệu, giai điệu, du dương, êm ái.

Nghĩa của мело́дия

Danh từ

  1. мотив Âm điệu, giai điệu, nhạc điệu, khúc điệu.
  2. благозвучие [sự] du dương, êm ái.

Biến cách của мело́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мело́диямело́дии
Sinh cách кого? чего?мело́диимело́дий
Tặng cách кому? чему?мело́диимело́диям
Đối cách кого? что?мело́диюмело́дии
Công cụ cách кем? чем?мело́диеймело́диями
Giới cách о ком? о чём?мело́диимело́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мело́дия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мелодия nghĩa là gì?

мелодия (danh từ) nghĩa là âm điệu, giai điệu, du dương, êm ái.

мелодия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мело́дия (phiên âm Latinh melódija, IPA [mʲɪˈɫodʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.