TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мена́да

giống cáiđộng vật
menáda[mʲɪˈnadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мена́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мена́да nghĩa là nữ thần loạn trí.

Nghĩa của мена́да

Danh từ

  1. Nữ thần loạn trí.

Câu hỏi thường gặp

менада nghĩa là gì?

менада (danh từ) nghĩa là nữ thần loạn trí.

менада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мена́да (phiên âm Latinh menáda, IPA [mʲɪˈnadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.