TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́неджер

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɛ́nɛdžer[ˈmɛnɨd͡ʐʐɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́неджер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́неджер nghĩa là người quản lý.

Nghĩa của ме́неджер

Danh từ

  1. Người quản lý.

Biến cách của ме́неджер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́неджерме́неджеры
Sinh cách кого? чего?ме́неджераме́неджеров
Tặng cách кому? чему?ме́неджеруме́неджерам
Đối cách кого? что?ме́неджераме́неджеров
Công cụ cách кем? чем?ме́неджеромме́неджерами
Giới cách о ком? о чём?ме́неджереме́неджерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với ме́неджер

  • Это новый менеджер. Đó là người quản lý mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5231573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

менеджер nghĩa là gì?

менеджер (danh từ) nghĩa là người quản lý.

менеджер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́неджер (phiên âm Latinh mɛ́nɛdžer, IPA [ˈmɛnɨd͡ʐʐɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.