TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́на

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ména[ˈmʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́на nghĩa là sự đổi chác, trao đổi.

Nghĩa của ме́на

Danh từ

  1. Sự đổi chác, trao đổi, giao hoán.

Biến cách của ме́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́наме́ны
Sinh cách кого? чего?ме́ныме́н
Tặng cách кому? чему?ме́неме́нам
Đối cách кого? что?ме́нуме́ны
Công cụ cách кем? чем?ме́нойме́нами
Giới cách о ком? о чём?ме́неме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ме́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мена nghĩa là gì?

мена (danh từ) nghĩa là sự đổi chác, trao đổi.

мена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́на (phiên âm Latinh ména, IPA [ˈmʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.