TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

менделе́вий

giống đựcbất động vật
mendelévij[mʲɪnʲdʲɪˈlʲevʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên менделе́вий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

менделе́вий nghĩa là menđelevi.

Nghĩa của менделе́вий

Danh từ

  1. Menđelevi.

Biến cách của менделе́вий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?менделе́вийменделе́вии
Sinh cách кого? чего?менделе́вияменделе́виев
Tặng cách кому? чему?менделе́виюменделе́виям
Đối cách кого? что?менделе́вийменделе́вии
Công cụ cách кем? чем?менделе́виемменделе́виями
Giới cách о ком? о чём?менделе́виименделе́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

менделевий nghĩa là gì?

менделевий (danh từ) nghĩa là menđelevi.

менделевий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là менделе́вий (phiên âm Latinh mendelévij, IPA [mʲɪnʲdʲɪˈlʲevʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.