TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́нее

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
méneje[ˈmʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́нее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́нее nghĩa là ít hơn.

Nghĩa của ме́нее

Tính từ

  1. Ít hơn, ít... hơn.
    • ме́нее‚(сравнит., чем за два ме́сяцаchưa đầy (chưa đến, non) hai tháng
    • не ме́нее‚(сравнит. ста рубейít nhất là (không dưới, không ít hơn) một trăm rúp
    • ме́нее‚(сравнит. ва́жноít quan trọng hơn, kém quan trọng hơn
    • ме́нее‚(сравнит. интере́сноít thú vị hơn, kém thú vị
    • всё ме́нее‚(сравнит. и ме́нее‚(сравнит.càng ít dần, mỗi lúc một ít hơn, cành ngày càng ít
    • тем ме́нее‚(сравнит.càng ít, càng ít hơn

Câu ví dụ với ме́нее

  • Тем не менее, обратное также верно. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5630
  • Не менее двадцати домов сгорело дотла. Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6389566
  • Жизнь животных не менее ценна, чем наша. Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6800576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

менее nghĩa là gì?

менее (tính từ) nghĩa là ít hơn.

менее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́нее (phiên âm Latinh méneje, IPA [ˈmʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.