TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́неджмент

giống đựcbất động vật
mɛ́nɛdžment[ˈmɛnɨd͡ʐʐmʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́неджмент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́неджмент nghĩa là sự quản lý.

Nghĩa của ме́неджмент

Danh từ

  1. Sự quản lý.

Biến cách của ме́неджмент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́неджментме́неджменты
Sinh cách кого? чего?ме́неджментаме́неджментов
Tặng cách кому? чему?ме́неджментуме́неджментам
Đối cách кого? что?ме́неджментме́неджменты
Công cụ cách кем? чем?ме́неджментомме́неджментами
Giới cách о ком? о чём?ме́неджментеме́неджментах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

менеджмент nghĩa là gì?

менеджмент (danh từ) nghĩa là sự quản lý.

менеджмент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́неджмент (phiên âm Latinh mɛ́nɛdžment, IPA [ˈmɛnɨd͡ʐʐmʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.