TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меново́й

menovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меново́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меново́й nghĩa là đổi chác, trao đổi.

Nghĩa của меново́й

Tính từ

  1. Thuộc về đổi, đổi chác, trao đổi, giao hoán.
    • менова́я сто́имость(kinh tế) giá trị trao đổi (đổi chác)
    • менова́я торго́вляthương nghiệp [dựa vào việc] đổi chác, [sự] đổi chác hiện vật, giao hoán hiện vật

Câu hỏi thường gặp

меновой nghĩa là gì?

меновой (tính từ) nghĩa là đổi chác, trao đổi.

меновой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меново́й (phiên âm Latinh menovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.