мензу́рка
Dấu sắc trên мензу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мензу́рка nghĩa là cái bình đong, ống đong.
Nghĩa của мензу́рка
Danh từ
- Cái bình đong, ống đong, cốc đong, bình khắc độ, ống chia độ, ống đo, cốc chia độ.
Biến cách của мензу́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мензу́рка | мензу́рки |
| Sinh cách кого? чего? | мензу́рки | мензу́рок |
| Tặng cách кому? чему? | мензу́рке | мензу́ркам |
| Đối cách кого? что? | мензу́рку | мензу́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | мензу́ркой | мензу́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | мензу́рке | мензу́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мензурка nghĩa là gì?
мензурка (danh từ) nghĩa là cái bình đong, ống đong.
мензурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мензу́рка (phiên âm Latinh menzúrka, IPA [mʲɪnˈzurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.