TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мензу́рка

giống cáibất động vật
menzúrka[mʲɪnˈzurkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мензу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мензу́рка nghĩa là cái bình đong, ống đong.

Nghĩa của мензу́рка

Danh từ

  1. Cái bình đong, ống đong, cốc đong, bình khắc độ, ống chia độ, ống đo, cốc chia độ.

Biến cách của мензу́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мензу́ркамензу́рки
Sinh cách кого? чего?мензу́ркимензу́рок
Tặng cách кому? чему?мензу́ркемензу́ркам
Đối cách кого? что?мензу́ркумензу́рки
Công cụ cách кем? чем?мензу́ркоймензу́рками
Giới cách о ком? о чём?мензу́ркемензу́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мензурка nghĩa là gì?

мензурка (danh từ) nghĩa là cái bình đong, ống đong.

мензурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мензу́рка (phiên âm Latinh menzúrka, IPA [mʲɪnˈzurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.