TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

менинги́т

giống đựcbất động vật
meningít[mʲɪnʲɪnˈɡʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên менинги́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

менинги́т nghĩa là bệnh viêm màng não, viên màng óc.

Nghĩa của менинги́т

Danh từ

  1. Bệnh viêm màng não, viên màng óc.

Biến cách của менинги́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?менинги́тменинги́ты
Sinh cách кого? чего?менинги́таменинги́тов
Tặng cách кому? чему?менинги́туменинги́там
Đối cách кого? что?менинги́тменинги́ты
Công cụ cách кем? чем?менинги́томменинги́тами
Giới cách о ком? о чём?менинги́теменинги́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

менингит nghĩa là gì?

менингит (danh từ) nghĩa là bệnh viêm màng não, viên màng óc.

менингит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là менинги́т (phiên âm Latinh meningít, IPA [mʲɪnʲɪnˈɡʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.