TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мент

giống đựcđộng vật
ment[mʲent] giọng máy của trình duyệt

мент nghĩa là cớm.

Nghĩa của мент

Danh từ

  1. Cớm.

Biến cách của мент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́нтменты́
Sinh cách кого? чего?мента́менто́в
Tặng cách кому? чему?менту́мента́м
Đối cách кого? что?мента́менто́в
Công cụ cách кем? чем?менто́ммента́ми
Giới cách о ком? о чём?менте́мента́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мент

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với мент

  • Мы сваливаем отсюда. Менты на подходе. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1467058

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мент nghĩa là gì?

мент (danh từ) nghĩa là cớm.

мент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мент (phiên âm Latinh ment, IPA [mʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.