TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

менопа́уза

giống cáibất động vật
menopáuza[mʲɪnɐˈpaʊzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên менопа́уза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

менопа́уза nghĩa là sự mãn kinh.

Nghĩa của менопа́уза

Danh từ

  1. Sự mãn kinh.

Biến cách của менопа́уза (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?менопа́уза
Sinh cách кого? чего?менопа́узы
Tặng cách кому? чему?менопа́узе
Đối cách кого? что?менопа́узу
Công cụ cách кем? чем?менопа́узой
Giới cách о ком? о чём?менопа́узе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

менопауза nghĩa là gì?

менопауза (danh từ) nghĩa là sự mãn kinh.

менопауза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là менопа́уза (phiên âm Latinh menopáuza, IPA [mʲɪnɐˈpaʊzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.