TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

менталите́т

giống đựcbất động vật
mentalitét[mʲɪntəlʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên менталите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

менталите́т nghĩa là tư duy, tư tưởng.

Nghĩa của менталите́т

Danh từ

  1. Tư duy, tư tưởng, tâm lí, lối suy nghĩ.

Biến cách của менталите́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?менталите́тменталите́ты
Sinh cách кого? чего?менталите́таменталите́тов
Tặng cách кому? чему?менталите́тументалите́там
Đối cách кого? что?менталите́тменталите́ты
Công cụ cách кем? чем?менталите́томменталите́тами
Giới cách о ком? о чём?менталите́тементалите́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

менталитет nghĩa là gì?

менталитет (danh từ) nghĩa là tư duy, tư tưởng.

менталитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là менталите́т (phiên âm Latinh mentalitét, IPA [mʲɪntəlʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.