TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́ньший

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ménʹšij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́ньший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́ньший nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn, nhỏ nhất, bé nhất.

Nghĩa của ме́ньший

Tính từ

  1. сравнит. ст. прил. ма́лый, ма́ленький Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn.
  2. превосх. ст. прил. ма́лый, ма́ленький Nhỏ nhất, bé nhất, cực tiểu.
  3. khẩu ngữ младший Nhỏ tuổi nhất (trong gia đình), út.
    • са́мое ме́ньшийееít nhất, không ít hơn...

Biến cách của ме́ньший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchме́ньшийме́ньшееме́ньшаяме́ньшие
Sinh cáchме́ньшегоме́ньшегоме́ньшейме́ньших
Tặng cáchме́ньшемуме́ньшемуме́ньшейме́ньшим
Đối cáchме́ньшийме́ньшееме́ньшуюме́ньшие
Công cụ cáchме́ньшимме́ньшимме́ньшейме́ньшими
Giới cáchме́ньшемме́ньшемме́ньшейме́ньших

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

меньший nghĩa là gì?

меньший (tính từ) nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn, nhỏ nhất, bé nhất.

меньший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́ньший (phiên âm Latinh ménʹšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.