TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

менто́л

giống đựcbất động vật
mentól[mʲɪnˈtoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên менто́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

менто́л nghĩa là mentôn.

Nghĩa của менто́л

Danh từ

  1. Menton, mentôn, mentola.

Biến cách của менто́л (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?менто́л
Sinh cách кого? чего?менто́ла
Tặng cách кому? чему?менто́лу
Đối cách кого? что?менто́л
Công cụ cách кем? чем?менто́лом
Giới cách о ком? о чём?менто́ле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ментол nghĩa là gì?

ментол (danh từ) nghĩa là mentôn.

ментол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là менто́л (phiên âm Latinh mentól, IPA [mʲɪnˈtoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.