ме́нтор
Dấu sắc trên ме́нтор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́нтор nghĩa là tôn sư, nhà mô phạm.
Nghĩa của ме́нтор
Danh từ
- mỉa mai [vị] tôn sư, nhà mô phạm.
- thực vật học Mento.
Biến cách của ме́нтор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́нтор | ме́нторы |
| Sinh cách кого? чего? | ме́нтора | ме́нторов |
| Tặng cách кому? чему? | ме́нтору | ме́нторам |
| Đối cách кого? что? | ме́нтора | ме́нторов |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́нтором | ме́нторами |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́нторе | ме́нторах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ментор nghĩa là gì?
ментор (danh từ) nghĩa là tôn sư, nhà mô phạm.
ментор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́нтор (phiên âm Latinh méntor, IPA [ˈmʲentər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.