TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́нтор

giống đựcđộng vật
méntor[ˈmʲentər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́нтор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́нтор nghĩa là tôn sư, nhà mô phạm.

Nghĩa của ме́нтор

Danh từ

  1. mỉa mai [vị] tôn sư, nhà mô phạm.
  2. thực vật học Mento.

Biến cách của ме́нтор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́нторме́нторы
Sinh cách кого? чего?ме́нтораме́нторов
Tặng cách кому? чему?ме́нторуме́нторам
Đối cách кого? что?ме́нтораме́нторов
Công cụ cách кем? чем?ме́нторомме́нторами
Giới cách о ком? о чём?ме́нтореме́нторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ментор nghĩa là gì?

ментор (danh từ) nghĩa là tôn sư, nhà mô phạm.

ментор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́нтор (phiên âm Latinh méntor, IPA [ˈmʲentər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.