TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́нторский

méntorskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́нторский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́нторский nghĩa là nhà mô phạm.

Nghĩa của ме́нторский

Tính từ

  1. Thuộc về tôn sư, nhà mô phạm; то́ном lên giọng dạy đời, lên mặt mô phạm, với giọng lên lớp.

Câu hỏi thường gặp

менторский nghĩa là gì?

менторский (tính từ) nghĩa là nhà mô phạm.

менторский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́нторский (phiên âm Latinh méntorskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.