TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меньшеви́зм

giống đựcbất động vật
menʹševízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меньшеви́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меньшеви́зм nghĩa là chủ nghĩa men-sê-vích.

Nghĩa của меньшеви́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa men-sê-vích.

Biến cách của меньшеви́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?меньшеви́зм
Sinh cách кого? чего?меньшеви́зма
Tặng cách кому? чему?меньшеви́зму
Đối cách кого? что?меньшеви́зм
Công cụ cách кем? чем?меньшеви́змом
Giới cách о ком? о чём?меньшеви́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

меньшевизм nghĩa là gì?

меньшевизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa men-sê-vích.

меньшевизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меньшеви́зм (phiên âm Latinh menʹševízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.