TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меньшеви́к

giống đựcđộng vật
menʹševík[mʲɪnʲʂɨˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меньшеви́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меньшеви́к nghĩa là người theo phái men-sê-vích, người men-sê-vích.

Nghĩa của меньшеви́к

Danh từ

  1. Người theo phái men-sê-vích, người men-sê-vích, người theo chủ nghĩa men-sê-vích.

Biến cách của меньшеви́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?меньшеви́кменьшевики́
Sinh cách кого? чего?меньшевика́меньшевико́в
Tặng cách кому? чему?меньшевику́меньшевика́м
Đối cách кого? что?меньшевика́меньшевико́в
Công cụ cách кем? чем?меньшевико́мменьшевика́ми
Giới cách о ком? о чём?меньшевике́меньшевика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

меньшевик nghĩa là gì?

меньшевик (danh từ) nghĩa là người theo phái men-sê-vích, người men-sê-vích.

меньшевик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меньшеви́к (phiên âm Latinh menʹševík, IPA [mʲɪnʲʂɨˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.