TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меньшинство́

giống trungbất động vật
menʹšinstvó[mʲɪnʲʂɨnstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меньшинство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меньшинство́ nghĩa là thiểu số.

Nghĩa của меньшинство́

Danh từ

  1. Số ít, thiểu số.
    • оказа́ться в меньшинстве́bị thiểu số
    • ничто́жное меньши́нствоtối thiểu số

Biến cách của меньшинство́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?меньшинство́меньши́нства
Sinh cách кого? чего?меньшинства́меньши́нств
Tặng cách кому? чему?меньшинству́меньши́нствам
Đối cách кого? что?меньшинство́меньши́нства
Công cụ cách кем? чем?меньшинство́мменьши́нствами
Giới cách о ком? о чём?меньшинстве́меньши́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với меньшинство́

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

меньшинство nghĩa là gì?

меньшинство (danh từ) nghĩa là thiểu số.

меньшинство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меньшинство́ (phiên âm Latinh menʹšinstvó, IPA [mʲɪnʲʂɨnstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.