TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мерзавецка

merzavecka giọng máy của trình duyệt

мерзавецка nghĩa là ủỡ.

Nghĩa của мерзавецка

Danh từ

  1. Ủỡ. ỡồрỗїаõồử.

Câu hỏi thường gặp

мерзавецка nghĩa là gì?

мерзавецка (danh từ) nghĩa là ủỡ.

мерзавецка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мерзавецка (phiên âm Latinh merzavecka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.