мерзавецка
merzavecka
giọng máy của trình duyệt
мерзавецка nghĩa là ủỡ.
Nghĩa của мерзавецка
Danh từ
- Ủỡ. ỡồрỗїаõồử.
Câu hỏi thường gặp
мерзавецка nghĩa là gì?
мерзавецка (danh từ) nghĩa là ủỡ.
мерзавецка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мерзавецка (phiên âm Latinh merzavecka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.