TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́рзкий

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mérzkij[ˈmʲerskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́рзкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́рзкий nghĩa là hèn hạ, đê tiện.

Nghĩa của ме́рзкий

Tính từ

  1. Hèn hạ, đê tiện, đê hèn, hèn mạt, đê mạt, đểu cáng, xấu xa, ti tiện, khả ố.
    • ме́рзкий посту́покhành động đê hèn (hèn mạt, xấu xa, đểu cáng)
  2. khẩu ngữ очень плохой Rất xấu, rất tồi, rất tệ, xấu tệ.
    • ме́рзкая пого́даthời tiết rất xấu (xấu tệ)

Biến cách của ме́рзкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchме́рзкийме́рзкоеме́рзкаяме́рзкие
Sinh cáchме́рзкогоме́рзкогоме́рзкойме́рзких
Tặng cáchме́рзкомуме́рзкомуме́рзкойме́рзким
Đối cáchме́рзкий / ме́рзкогоме́рзкоеме́рзкуюме́рзкие / ме́рзких
Công cụ cáchме́рзкимме́рзкимме́рзкойме́рзкими
Giới cáchме́рзкомме́рзкомме́рзкойме́рзких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ме́рзкий

So sánh hơn(по)мерзе́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ме́рзкий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мерзкий nghĩa là gì?

мерзкий (tính từ) nghĩa là hèn hạ, đê tiện.

мерзкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́рзкий (phiên âm Latinh mérzkij, IPA [ˈmʲerskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.