ме́рзкий
Dấu sắc trên ме́рзкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́рзкий nghĩa là hèn hạ, đê tiện.
Nghĩa của ме́рзкий
Tính từ
- Hèn hạ, đê tiện, đê hèn, hèn mạt, đê mạt, đểu cáng, xấu xa, ti tiện, khả ố.
- ме́рзкий посту́покhành động đê hèn (hèn mạt, xấu xa, đểu cáng)
- khẩu ngữ очень плохой Rất xấu, rất tồi, rất tệ, xấu tệ.
- ме́рзкая пого́даthời tiết rất xấu (xấu tệ)
Biến cách của ме́рзкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ме́рзкий | ме́рзкое | ме́рзкая | ме́рзкие |
| Sinh cách | ме́рзкого | ме́рзкого | ме́рзкой | ме́рзких |
| Tặng cách | ме́рзкому | ме́рзкому | ме́рзкой | ме́рзким |
| Đối cách | ме́рзкий / ме́рзкого | ме́рзкое | ме́рзкую | ме́рзкие / ме́рзких |
| Công cụ cách | ме́рзким | ме́рзким | ме́рзкой | ме́рзкими |
| Giới cách | ме́рзком | ме́рзком | ме́рзкой | ме́рзких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ме́рзкий
| So sánh hơn | (по)мерзе́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ме́рзкий
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мерзкий nghĩa là gì?
мерзкий (tính từ) nghĩa là hèn hạ, đê tiện.
мерзкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́рзкий (phiên âm Latinh mérzkij, IPA [ˈmʲerskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.