мерза́вец
Dấu sắc trên мерза́вец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мерза́вец nghĩa là kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện.
Nghĩa của мерза́вец
Danh từ
- Kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, đồ đê hèn, đồ vô lại, đồ đểu cáng.
Biến cách của мерза́вец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мерза́вец | мерза́вцы |
| Sinh cách кого? чего? | мерза́вца | мерза́вцев |
| Tặng cách кому? чему? | мерза́вцу | мерза́вцам |
| Đối cách кого? что? | мерза́вца | мерза́вцев |
| Công cụ cách кем? чем? | мерза́вцем | мерза́вцами |
| Giới cách о ком? о чём? | мерза́вце | мерза́вцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мерза́вец
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мерзавец nghĩa là gì?
мерзавец (danh từ) nghĩa là kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện.
мерзавец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мерза́вец (phiên âm Latinh merzávec, IPA [mʲɪrˈzavʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.