Một cách hèn hạ, đê tiện, đê hèn, hèn mạt, đê mạt, đểu cáng, xấu xa, ti tiện, khả ố.
в знак. сказ. безл.kinh tởm, gớm guỗc, gơm ghiếp
ему́ ста́ло ме́рзкоnó cảm thấy kinh tởm (gớm ghiếp, gớm guốc)
Câu hỏi thường gặp
мерзко nghĩa là gì?
мерзко (phó từ) nghĩa là một cách hèn hạ, đê tiện.
мерзко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мерзко (phiên âm Latinh merzko); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.