TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мерзлота́

giống cáibất động vật
merzlotá[mʲɪrzɫɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мерзлота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мерзлота́ nghĩa là đông giá, đông kết.

Nghĩa của мерзлота́

Danh từ

  1. [Sự, tầng, đất] đông giá, đông kết.
    • райо́н ве́чной мерзлоты́vùng đông giá vĩnh viễn, vùng đóng băng vĩnh viễn

Biến cách của мерзлота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мерзлота́
Sinh cách кого? чего?мерзлоты́
Tặng cách кому? чему?мерзлоте́
Đối cách кого? что?мерзлоту́
Công cụ cách кем? чем?мерзлото́й
Giới cách о ком? о чём?мерзлоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мерзлота nghĩa là gì?

мерзлота (danh từ) nghĩa là đông giá, đông kết.

мерзлота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мерзлота́ (phiên âm Latinh merzlotá, IPA [mʲɪrzɫɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.