TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меридиа́н

giống đựcbất động vật
meridián[mʲɪrʲɪdʲɪˈan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меридиа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меридиа́н nghĩa là kinh tuyến, tý ngọ tuyến.

Nghĩa của меридиа́н

Danh từ

  1. Kinh tuyến, tý ngọ tuyến (уст).

Biến cách của меридиа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?меридиа́нмеридиа́ны
Sinh cách кого? чего?меридиа́намеридиа́нов
Tặng cách кому? чему?меридиа́нумеридиа́нам
Đối cách кого? что?меридиа́нмеридиа́ны
Công cụ cách кем? чем?меридиа́номмеридиа́нами
Giới cách о ком? о чём?меридиа́немеридиа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

меридиан nghĩa là gì?

меридиан (danh từ) nghĩa là kinh tuyến, tý ngọ tuyến.

меридиан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меридиа́н (phiên âm Latinh meridián, IPA [mʲɪrʲɪdʲɪˈan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.