TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мери́ло

giống trungbất động vật
merílo[mʲɪˈrʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мери́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мери́ло nghĩa là thước đo, mức độ.

Nghĩa của мери́ло

Danh từ

  1. Thước đo, mức độ, tiêu chuẩn, chuẩn độ.
    • мери́ло сто́имостиthước đo giá trị

Biến cách của мери́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мери́ломери́ла
Sinh cách кого? чего?мери́ламери́л
Tặng cách кому? чему?мери́лумери́лам
Đối cách кого? что?мери́ломери́ла
Công cụ cách кем? чем?мери́ломмери́лами
Giới cách о ком? о чём?мери́лемери́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мери́ло

Câu hỏi thường gặp

мерило nghĩa là gì?

мерило (danh từ) nghĩa là thước đo, mức độ.

мерило đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мери́ло (phiên âm Latinh merílo, IPA [mʲɪˈrʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.