мерино́с
Dấu sắc trên мерино́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мерино́с nghĩa là cừu mê-ri-nốt, lông cừu mê-ri-nốt.
Nghĩa của мерино́с
Danh từ
- порода овец Cừu mê-ri-nốt (giống cừu trắng lông mịn).
- шерсть Lông cừu mê-ri-nốt.
- ткань Len mê-ri-nốt.
Biến cách của мерино́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мерино́с | мерино́сы |
| Sinh cách кого? чего? | мерино́са | мерино́сов |
| Tặng cách кому? чему? | мерино́су | мерино́сам |
| Đối cách кого? что? | мерино́с | мерино́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | мерино́сом | мерино́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | мерино́се | мерино́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
меринос nghĩa là gì?
меринос (danh từ) nghĩa là cừu mê-ri-nốt, lông cừu mê-ri-nốt.
меринос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мерино́с (phiên âm Latinh merinós, IPA [mʲɪrʲɪˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.