ме́рин
giống đựcđộng vật
mérin[ˈmʲerʲɪn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ме́рин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́рин nghĩa là con ngựa thiến.
Nghĩa của ме́рин
Danh từ
- Con ngựa thiến.
- врёт, как си́вый ме́ринnói dối như cuội, cuọi đất
- глуп, как си́вый ме́ринngu như bò
Biến cách của ме́рин (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́рин | ме́рины |
| Sinh cách кого? чего? | ме́рина | ме́ринов |
| Tặng cách кому? чему? | ме́рину | ме́ринам |
| Đối cách кого? что? | ме́рина | ме́ринов |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́рином | ме́ринами |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́рине | ме́ринах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ме́рин
Câu hỏi thường gặp
мерин nghĩa là gì?
мерин (danh từ) nghĩa là con ngựa thiến.
мерин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́рин (phiên âm Latinh mérin, IPA [ˈmʲerʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.