TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́рин

giống đựcđộng vật
mérin[ˈmʲerʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́рин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́рин nghĩa là con ngựa thiến.

Nghĩa của ме́рин

Danh từ

  1. Con ngựa thiến.
    • врёт, как си́вый ме́ринnói dối như cuội, cuọi đất
    • глуп, как си́вый ме́ринngu như bò

Biến cách của ме́рин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́ринме́рины
Sinh cách кого? чего?ме́ринаме́ринов
Tặng cách кому? чему?ме́ринуме́ринам
Đối cách кого? что?ме́ринаме́ринов
Công cụ cách кем? чем?ме́риномме́ринами
Giới cách о ком? о чём?ме́ринеме́ринах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ме́рин

Câu hỏi thường gặp

мерин nghĩa là gì?

мерин (danh từ) nghĩa là con ngựa thiến.

мерин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́рин (phiên âm Latinh mérin, IPA [ˈmʲerʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.