TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́риться

thể chưa hoàn thành
méritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́риться nghĩa là đọ, so.

Nghĩa của ме́риться

Động từ

  1. Đọ, so, sánh, so sánh.
    • ме́риться си́лам с кем-л.đọ sức với ai

Cặp thể của ме́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ме́риться

NgôiHiện tại
яме́рюсь
тыме́ришься
он / она́ / оно́ме́рится
мыме́римся
выме́ритесь
они́ме́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мериться.

Quá khứ

Giống đực (он)ме́рился
Giống cái (она́)ме́рилась
Giống trung (оно́)ме́рилось
Số nhiều (они́)ме́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ме́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ме́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

мериться nghĩa là gì?

мериться (động từ) nghĩa là đọ, so.

мериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́риться (phiên âm Latinh méritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.