ме́риться
Dấu sắc trên ме́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́риться nghĩa là đọ, so.
Nghĩa của ме́риться
Động từ
- Đọ, so, sánh, so sánh.
- ме́риться си́лам с кем-л.đọ sức với ai
Cặp thể của ме́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ме́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ме́рюсь |
| ты | ме́ришься |
| он / она́ / оно́ | ме́рится |
| мы | ме́римся |
| вы | ме́ритесь |
| они́ | ме́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мериться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ме́рился |
| Giống cái (она́) | ме́рилась |
| Giống trung (оно́) | ме́рилось |
| Số nhiều (они́) | ме́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ме́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ме́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
мериться nghĩa là gì?
мериться (động từ) nghĩa là đọ, so.
мериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́риться (phiên âm Latinh méritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.