TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меркантили́зм

giống đựcbất động vật
merkantilízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меркантили́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меркантили́зм nghĩa là chủ nghĩa trọng thương.

Nghĩa của меркантили́зм

Danh từ

  1. kinh tế Chủ nghĩa trọng thương.
  2. nghĩa bóng [tính, đầu óc] con buôn, hám lợi, trục lợi, xu lợi.

Biến cách của меркантили́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?меркантили́зммеркантили́змы
Sinh cách кого? чего?меркантили́змамеркантили́змов
Tặng cách кому? чему?меркантили́змумеркантили́змам
Đối cách кого? что?меркантили́зммеркантили́змы
Công cụ cách кем? чем?меркантили́змоммеркантили́змами
Giới cách о ком? о чём?меркантили́змемеркантили́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

меркантилизм nghĩa là gì?

меркантилизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa trọng thương.

меркантилизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меркантили́зм (phiên âm Latinh merkantilízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.