TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́ркнуть

thể chưa hoàn thành
mérknutʹ[ˈmʲerknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́ркнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́ркнуть nghĩa là mờ dần, nhạt dần.

Nghĩa của ме́ркнуть

Động từ

  1. тускеть Mờ dần, nhạt dần, mờ đi, nhạt đi, tắt dần.
    • безл.(смеркаться) mờ dần, tối trời, nhá nhem tối, nhọ mặt người
    • перен.yếu đi, bị lu mờ

Cặp thể của ме́ркнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ме́ркнуть

NgôiHiện tại
яме́ркну
тыме́ркнешь
он / она́ / оно́ме́ркнет
мыме́ркнем
выме́ркнете
они́ме́ркнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + меркнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)ме́рк
Giống cái (она́)ме́ркла
Giống trung (оно́)ме́ркло
Số nhiều (они́)ме́ркли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ме́ркни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ме́ркните

Họ từ của ме́ркнуть

Câu hỏi thường gặp

меркнуть nghĩa là gì?

меркнуть (động từ) nghĩa là mờ dần, nhạt dần.

меркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́ркнуть (phiên âm Latinh mérknutʹ, IPA [ˈmʲerknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.