TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́рка

giống cáibất động vật
mérka[ˈmʲerkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́рка nghĩa là kích thước, thước đo, ống đo.

Nghĩa của ме́рка

Danh từ

  1. Kích thước.
    • снять ме́рку с кого́-л.đo kích thước của ai
  2. предмет для измерения Thước đo, ống đo.
  3. nghĩa bóng Tiêu chuẩn, chuẩn độ.
    • ме́рить кого-л. свое́й ме́ркойsuy bụng ta ra bụng người

Biến cách của ме́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́ркаме́рки
Sinh cách кого? чего?ме́ркиме́рок
Tặng cách кому? чему?ме́ркеме́ркам
Đối cách кого? что?ме́ркуме́рки
Công cụ cách кем? чем?ме́ркойме́рками
Giới cách о ком? о чём?ме́ркеме́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ме́рка

Câu hỏi thường gặp

мерка nghĩa là gì?

мерка (danh từ) nghĩa là kích thước, thước đo, ống đo.

мерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́рка (phiên âm Latinh mérka, IPA [ˈmʲerkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.