TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мерлу́шка

giống cáibất động vật
merlúška[mʲɪrˈɫuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мерлу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мерлу́шка nghĩa là bộ lông con cừu.

Nghĩa của мерлу́шка

Danh từ

  1. Bộ lông con cừu.

Biến cách của мерлу́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мерлу́шкамерлу́шки
Sinh cách кого? чего?мерлу́шкимерлу́шек
Tặng cách кому? чему?мерлу́шкемерлу́шкам
Đối cách кого? что?мерлу́шкумерлу́шки
Công cụ cách кем? чем?мерлу́шкоймерлу́шками
Giới cách о ком? о чём?мерлу́шкемерлу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мерлушка nghĩa là gì?

мерлушка (danh từ) nghĩa là bộ lông con cừu.

мерлушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мерлу́шка (phiên âm Latinh merlúška, IPA [mʲɪrˈɫuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.