TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мероприя́тие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
meroprijátije[mʲɪrəprʲɪˈjætʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мероприя́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мероприя́тие nghĩa là biện pháp, phương sách.

Nghĩa của мероприя́тие

Danh từ

  1. Biện pháp, phương sách, phương pháp, phương kế, hoạt động.

Biến cách của мероприя́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мероприя́тиемероприя́тия
Sinh cách кого? чего?мероприя́тиямероприя́тий
Tặng cách кому? чему?мероприя́тиюмероприя́тиям
Đối cách кого? что?мероприя́тиемероприя́тия
Công cụ cách кем? чем?мероприя́тиеммероприя́тиями
Giới cách о ком? о чём?мероприя́тиимероприя́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với мероприя́тие

  • Я отложил мероприятие. Tôi đã hoãn sự kiện lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3673361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мероприятие nghĩa là gì?

мероприятие (danh từ) nghĩa là biện pháp, phương sách.

мероприятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мероприя́тие (phiên âm Latinh meroprijátije, IPA [mʲɪrəprʲɪˈjætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.