TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мерседе́с

giống đựcbất động vật
Mɛrsɛdɛ́s[mɨrsɨˈdɛs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мерседе́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мерседе́с nghĩa là mẹc-xe-đét.

Nghĩa của Мерседе́с

Danh từ

  1. Mẹc-xe-đét.

Biến cách của Мерседе́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Мерседе́сМерседе́сы
Sinh cách кого? чего?Мерседе́саМерседе́сов
Tặng cách кому? чему?Мерседе́суМерседе́сам
Đối cách кого? что?Мерседе́сМерседе́сы
Công cụ cách кем? чем?Мерседе́сомМерседе́сами
Giới cách о ком? о чём?Мерседе́сеМерседе́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Мерседес nghĩa là gì?

Мерседес (danh từ) nghĩa là mẹc-xe-đét.

Мерседес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мерседе́с (phiên âm Latinh Mɛrsɛdɛ́s, IPA [mɨrsɨˈdɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.