мертве́ц
Dấu sắc trên мертве́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мертве́ц nghĩa là người chết, xác chết.
Nghĩa của мертве́ц
Danh từ
- Người chết, xác chết, tử thi.
Biến cách của мертве́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мертве́ц | мертвецы́ |
| Sinh cách кого? чего? | мертвеца́ | мертвецо́в |
| Tặng cách кому? чему? | мертвецу́ | мертвеца́м |
| Đối cách кого? что? | мертвеца́ | мертвецо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | мертвецо́м | мертвеца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | мертвеце́ | мертвеца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мертвец nghĩa là gì?
мертвец (danh từ) nghĩa là người chết, xác chết.
мертвец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мертве́ц (phiên âm Latinh mertvéc, IPA [mʲɪrtˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.