TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мертве́ц

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mertvéc[mʲɪrtˈvʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мертве́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мертве́ц nghĩa là người chết, xác chết.

Nghĩa của мертве́ц

Danh từ

  1. Người chết, xác chết, tử thi.

Biến cách của мертве́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мертве́цмертвецы́
Sinh cách кого? чего?мертвеца́мертвецо́в
Tặng cách кому? чему?мертвецу́мертвеца́м
Đối cách кого? что?мертвеца́мертвецо́в
Công cụ cách кем? чем?мертвецо́ммертвеца́ми
Giới cách о ком? о чём?мертвеце́мертвеца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мертвец nghĩa là gì?

мертвец (danh từ) nghĩa là người chết, xác chết.

мертвец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мертве́ц (phiên âm Latinh mertvéc, IPA [mʲɪrtˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.