TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мерца́ть

thể chưa hoàn thành
mercátʹ[mʲɪrˈt͡satʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мерца́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мерца́ть nghĩa là lấp lánh, nhấp nhánh.

Nghĩa của мерца́ть

Động từ

  1. Lấp lánh, nhấp nhánh, lập lòe, nhấp nháy, chập chờn, lấp loáng, lấp láy.

Chia động từ мерца́ть

NgôiHiện tại
ямерца́ю
тымерца́ешь
он / она́ / оно́мерца́ет
мымерца́ем
вымерца́ете
они́мерца́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мерцать.

Quá khứ

Giống đực (он)мерца́л
Giống cái (она́)мерца́ла
Giống trung (оно́)мерца́ло
Số nhiều (они́)мерца́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мерца́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мерца́йте

Câu ví dụ với мерца́ть

  • В небе мерцали бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2475013
  • Звёзды мерцали в небе. Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4409170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мерцать nghĩa là gì?

мерцать (động từ) nghĩa là lấp lánh, nhấp nhánh.

мерцать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мерца́ть (phiên âm Latinh mercátʹ, IPA [mʲɪrˈt͡satʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.