TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мерца́ние

giống trungbất động vật
mercánije[mʲɪrˈt͡sanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мерца́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мерца́ние nghĩa là sự lấp lánh, nhấp nhánh.

Nghĩa của мерца́ние

Danh từ

  1. Sự lấp lánh, nhấp nhánh, lập lòe, chập chờn.

Biến cách của мерца́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мерца́ниемерца́ния
Sinh cách кого? чего?мерца́ниямерца́ний
Tặng cách кому? чему?мерца́ниюмерца́ниям
Đối cách кого? что?мерца́ниемерца́ния
Công cụ cách кем? чем?мерца́ниеммерца́ниями
Giới cách о ком? о чём?мерца́ниимерца́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мерцание nghĩa là gì?

мерцание (danh từ) nghĩa là sự lấp lánh, nhấp nhánh.

мерцание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мерца́ние (phiên âm Latinh mercánije, IPA [mʲɪrˈt͡sanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.