ме́сиво
Dấu sắc trên ме́сиво chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́сиво nghĩa là chất sền sệt, chất tạp nhạp, bùn quánh, lấy sền sệt.
Nghĩa của ме́сиво
Danh từ
- полужидкая смесь Chất sền sệt, chất tạp nhạp, chất hỗn tạp.
- вязкая грязь Bùn quánh, lấy sền sệt.
- корм для скота или птиц Cám trôn rau cỏ, thức ăn trộn cám, cám lợn.
Biến cách của ме́сиво (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́сиво | ме́сива |
| Sinh cách кого? чего? | ме́сива | ме́сив |
| Tặng cách кому? чему? | ме́сиву | ме́сивам |
| Đối cách кого? что? | ме́сиво | ме́сива |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́сивом | ме́сивами |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́сиве | ме́сивах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ме́сиво
Câu hỏi thường gặp
месиво nghĩa là gì?
месиво (danh từ) nghĩa là chất sền sệt, chất tạp nhạp, bùn quánh, lấy sền sệt.
месиво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́сиво (phiên âm Latinh mésivo, IPA [ˈmʲesʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.