TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́сиво

giống trungbất động vật
mésivo[ˈmʲesʲɪvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́сиво chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́сиво nghĩa là chất sền sệt, chất tạp nhạp, bùn quánh, lấy sền sệt.

Nghĩa của ме́сиво

Danh từ

  1. полужидкая смесь Chất sền sệt, chất tạp nhạp, chất hỗn tạp.
  2. вязкая грязь Bùn quánh, lấy sền sệt.
  3. корм для скота или птиц Cám trôn rau cỏ, thức ăn trộn cám, cám lợn.

Biến cách của ме́сиво (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́сивоме́сива
Sinh cách кого? чего?ме́сиваме́сив
Tặng cách кому? чему?ме́сивуме́сивам
Đối cách кого? что?ме́сивоме́сива
Công cụ cách кем? чем?ме́сивомме́сивами
Giới cách о ком? о чём?ме́сивеме́сивах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ме́сиво

Câu hỏi thường gặp

месиво nghĩa là gì?

месиво (danh từ) nghĩa là chất sền sệt, chất tạp nhạp, bùn quánh, lấy sền sệt.

месиво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́сиво (phiên âm Latinh mésivo, IPA [ˈmʲesʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.