ме́сса
giống cáibất động vật
méssa[ˈmʲesːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ме́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́сса nghĩa là thánh lễ, lễ mét.
Nghĩa của ме́сса
Danh từ
- Thánh lễ, lễ mét, lễ xa.
Biến cách của ме́сса (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́сса | ме́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | ме́ссы | ме́сс |
| Tặng cách кому? чему? | ме́ссе | ме́ссам |
| Đối cách кого? что? | ме́ссу | ме́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́ссой | ме́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́ссе | ме́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
месса nghĩa là gì?
месса (danh từ) nghĩa là thánh lễ, lễ mét.
месса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́сса (phiên âm Latinh méssa, IPA [ˈmʲesːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.