TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́сса

giống cáibất động vật
méssa[ˈmʲesːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́сса nghĩa là thánh lễ, lễ mét.

Nghĩa của ме́сса

Danh từ

  1. Thánh lễ, lễ mét, lễ xa.

Biến cách của ме́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́ссаме́ссы
Sinh cách кого? чего?ме́ссыме́сс
Tặng cách кому? чему?ме́ссеме́ссам
Đối cách кого? что?ме́ссуме́ссы
Công cụ cách кем? чем?ме́ссойме́ссами
Giới cách о ком? о чём?ме́ссеме́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

месса nghĩa là gì?

месса (danh từ) nghĩa là thánh lễ, lễ mét.

месса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́сса (phiên âm Latinh méssa, IPA [ˈmʲesːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.