места́ми
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mestámi[mʲɪˈstamʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên места́ми chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
места́ми nghĩa là đây đó, chỗ này chỗ kia.
Nghĩa của места́ми
Phó từ
- Đây đó, chỗ này chỗ kia, láo đác, rải rác.
Câu hỏi thường gặp
местами nghĩa là gì?
местами (phó từ) nghĩa là đây đó, chỗ này chỗ kia.
местами đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là места́ми (phiên âm Latinh mestámi, IPA [mʲɪˈstamʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.