TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

места́ми

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mestámi[mʲɪˈstamʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên места́ми chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

места́ми nghĩa là đây đó, chỗ này chỗ kia.

Nghĩa của места́ми

Phó từ

  1. Đây đó, chỗ này chỗ kia, láo đác, rải rác.

Câu hỏi thường gặp

местами nghĩa là gì?

местами (phó từ) nghĩa là đây đó, chỗ này chỗ kia.

местами đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là места́ми (phiên âm Latinh mestámi, IPA [mʲɪˈstamʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.