меси́ть
Dấu sắc trên меси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меси́ть nghĩa là nhào, nhào trộn.
Nghĩa của меси́ть
Động từ
- Nhào, nhào trộn, nhồi.
- меси́ть те́стоnhào (nhồi) bột
- меси́тьгли́нуnhào (nhồi) đất sét
Cặp thể của меси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ меси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мешу́ |
| ты | ме́сишь |
| он / она́ / оно́ | ме́сит |
| мы | ме́сим |
| вы | ме́сите |
| они́ | ме́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + месить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | меси́л |
| Giống cái (она́) | меси́ла |
| Giống trung (оно́) | меси́ло |
| Số nhiều (они́) | меси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | меси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | меси́те |
Họ từ của меси́ть
Câu hỏi thường gặp
месить nghĩa là gì?
месить (động từ) nghĩa là nhào, nhào trộn.
месить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меси́ть (phiên âm Latinh mesítʹ, IPA [mʲɪˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.