TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меси́ть

thể chưa hoàn thành
mesítʹ[mʲɪˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меси́ть nghĩa là nhào, nhào trộn.

Nghĩa của меси́ть

Động từ

  1. Nhào, nhào trộn, nhồi.
    • меси́ть те́стоnhào (nhồi) bột
    • меси́тьгли́нуnhào (nhồi) đất sét

Cặp thể của меси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ меси́ть

NgôiHiện tại
ямешу́
тыме́сишь
он / она́ / оно́ме́сит
мыме́сим
выме́сите
они́ме́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + месить.

Quá khứ

Giống đực (он)меси́л
Giống cái (она́)меси́ла
Giống trung (оно́)меси́ло
Số nhiều (они́)меси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)меси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)меси́те

Họ từ của меси́ть

Câu hỏi thường gặp

месить nghĩa là gì?

месить (động từ) nghĩa là nhào, nhào trộn.

месить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меси́ть (phiên âm Latinh mesítʹ, IPA [mʲɪˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.