ме́сседж
giống đựcbất động vật
mɛ́ssɛdž[ˈmɛsɨt͡ʂʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ме́сседж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́сседж nghĩa là tin nhắn.
Nghĩa của ме́сседж
Danh từ
- Tin nhắn.
Biến cách của ме́сседж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́сседж | ме́сседжи |
| Sinh cách кого? чего? | ме́сседжа | ме́сседжей |
| Tặng cách кому? чему? | ме́сседжу | ме́сседжам |
| Đối cách кого? что? | ме́сседж | ме́сседжи |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́сседжем | ме́сседжами |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́сседже | ме́сседжах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
месседж nghĩa là gì?
месседж (danh từ) nghĩa là tin nhắn.
месседж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́сседж (phiên âm Latinh mɛ́ssɛdž, IPA [ˈmɛsɨt͡ʂʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.