TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́сседж

giống đựcbất động vật
mɛ́ssɛdž[ˈmɛsɨt͡ʂʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́сседж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́сседж nghĩa là tin nhắn.

Nghĩa của ме́сседж

Danh từ

  1. Tin nhắn.

Biến cách của ме́сседж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́сседжме́сседжи
Sinh cách кого? чего?ме́сседжаме́сседжей
Tặng cách кому? чему?ме́сседжуме́сседжам
Đối cách кого? что?ме́сседжме́сседжи
Công cụ cách кем? чем?ме́сседжемме́сседжами
Giới cách о ком? о чём?ме́сседжеме́сседжах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

месседж nghĩa là gì?

месседж (danh từ) nghĩa là tin nhắn.

месседж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́сседж (phiên âm Latinh mɛ́ssɛdž, IPA [ˈmɛsɨt͡ʂʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.