TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́ссенджер

giống đựcbất động vật
mɛ́ssɛndžer[ˈmɛsɨnd͡ʐʐɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́ссенджер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́ссенджер nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

Nghĩa của ме́ссенджер

Danh từ

  1. Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.

Biến cách của ме́ссенджер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́ссенджерме́ссенджеры
Sinh cách кого? чего?ме́ссенджераме́ссенджеров
Tặng cách кому? чему?ме́ссенджеруме́ссенджерам
Đối cách кого? что?ме́ссенджерме́ссенджеры
Công cụ cách кем? чем?ме́ссенджеромме́ссенджерами
Giới cách о ком? о чём?ме́ссенджереме́ссенджерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мессенджер nghĩa là gì?

мессенджер (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

мессенджер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́ссенджер (phiên âm Latinh mɛ́ssɛndžer, IPA [ˈmɛsɨnd͡ʐʐɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.